五房 wǔ fáng · ngũ phòng Hán Việt: ngũ phòng · Pinyin: wǔ fáng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 房 (phòng)Pinyinwǔ fángHán Việtngũ phòngCấu tạo五 + 房 · ngũ + phòng nghĩa thành phần: ngũ + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐宋中书省下分管行政事务的五个部门。Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋中书省下分管行政事务的五个部门。