五技 wǔ jì·ngũ kĩ Hán Việt: ngũ kĩ · Pinyin: wǔ jì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓多能而不精一技。 Cấu tạo: 五 (ngũ) + 技 (kĩ)Pinyinwǔ jìHán Việtngũ kĩCấu tạo五 + 技 · ngũ + kĩ nghĩa thành phần: ngũ + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓多能而不精一技。 Từ liên quan Gần nghĩa五一 · 五七 · 五丈 · 五世 · 五个 · 五中 · 五乘 · 五五