五技

wǔ jì ngũ kĩ

Hán Việt: ngũ kĩ · Pinyin: wǔ jì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (kĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓多能而不精一技。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓多能而不精一技。