五推 wǔ tuī · ngũ thôi Hán Việt: ngũ thôi · Pinyin: wǔ tuī Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 推 (thôi)Pinyinwǔ tuīHán Việtngũ thôiCấu tạo五 + 推 · ngũ + thôi nghĩa thành phần: ngũ + thôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓扶耒耜往还五度。古代的一种耕种籍田的礼仪。Tân Hoa Tự Điển 1.谓扶耒耜往还五度。古代的一种耕种籍田的礼仪。