五日 wǔ rì · ngũ nhật Hán Việt: ngũ nhật · Pinyin: wǔ rì Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 日 (nhật)Pinyinwǔ rìHán Việtngũ nhậtCấu tạo五 + 日 · ngũ + nhật nghĩa thành phần: ngũ + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指农历五月初五,端午节; 谓任职不会长久。即将去职。Tân Hoa Tự Điển 1.指农历五月初五,端午节。 2.谓任职不会长久。即将去职。