五时车 wǔ shí chē·ngũ thì xa Hán Việt: ngũ thì xa · Pinyin: wǔ shí chē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"五时副车"。 Cấu tạo: 五 (ngũ) + 時 (thì) + 車 (xa)Pinyinwǔ shí chēHán Việtngũ thì xaCấu tạo五 + 時 + 車 · ngũ + thì + xa nghĩa thành phần: ngũ + thì + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"五时副车"。 Từ liên quan Gần nghĩa五時教 · 五時 · 五時八教 · 五时节 · 五时衣 · 五时鸡 · 五時節 · 五時衣