五暴 wǔ bào · ngũ bạo Hán Việt: ngũ bạo · Pinyin: wǔ bào Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 暴 (bạo)Pinyinwǔ bàoHán Việtngũ bạoCấu tạo五 + 暴 · ngũ + bạo nghĩa thành phần: ngũ + bạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指军队进入敌境后的五种暴戾行动。Tân Hoa Tự Điển 1.指军队进入敌境后的五种暴戾行动。