五月五

ngũ nguyệt ngũ

Hán Việt: ngũ nguyệt ngũ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (nguyệt) + (ngũ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 五月五 ǔyuèwǔ n. Dragon Boat Festival (5th of the 5th lunar month)