五殺 wǔ shā · ngũ sát Hán Việt: ngũ sát · Pinyin: wǔ shā Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 殺 (sát)Pinyinwǔ shāHán Việtngũ sátCấu tạo五 + 殺 · ngũ + sát nghĩa thành phần: ngũ + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指墨﹑劓﹑剕﹑宫﹑大辟五刑; 犹五行。Tân Hoa Tự Điển 1.指墨﹑劓﹑剕﹑宫﹑大辟五刑。 2.犹五行。