五材

wǔ cái ngũ tài

Hán Việt: ngũ tài · Pinyin: wǔ cái

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 金、木、水、火、土五種物質。《左傳.襄公二十七年》:「天生五材,民並用之,廢一不可。」也作「五才」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"五才"; 五种物质。指金﹑木﹑水﹑火﹑土; 五种物质。指金﹑木﹑皮﹑玉﹑土; 五种德性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"五才"。 2.五种物质。指金﹑木﹑水﹑火﹑土。 3.五种物质。指金﹑木﹑皮﹑玉﹑土。 4.五种德性。