五極 wǔ jí · ngũ cực Hán Việt: ngũ cực · Pinyin: wǔ jí Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 極 (cực)Pinyinwǔ jíHán Việtngũ cựcCấu tạo五 + 極 · ngũ + cực nghĩa thành phần: ngũ + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹五刑。极﹐诛。Tân Hoa Tự Điển 1.犹五刑。极﹐诛。