五桀 wǔ jié · ngũ kiệt Hán Việt: ngũ kiệt · Pinyin: wǔ jié Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 桀 (kiệt)Pinyinwǔ jiéHán Việtngũ kiệtCấu tạo五 + 桀 · ngũ + kiệt nghĩa thành phần: ngũ + kiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盐碱多而坚硬的下等土壤。桀,坚硬。Tân Hoa Tự Điển 1.盐碱多而坚硬的下等土壤。桀,坚硬。