五楘 wǔ mù · ngũ mộc Hán Việt: ngũ mộc · Pinyin: wǔ mù Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 楘 (mộc)Pinyinwǔ mùHán Việtngũ mộcCấu tạo五 + 楘 · ngũ + mộc nghĩa thành phần: ngũ + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车辕上用五束皮革扎成的装饰。Tân Hoa Tự Điển 1.车辕上用五束皮革扎成的装饰。