五殘 wǔ cán · ngũ tàn Hán Việt: ngũ tàn · Pinyin: wǔ cán Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 殘 (tàn)Pinyinwǔ cánHán Việtngũ tànCấu tạo五 + 殘 · ngũ + tàn nghĩa thành phần: ngũ + tàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星名。古代以为是凶星。Tân Hoa Tự Điển 1.星名。古代以为是凶星。