五毛

wǔ máo ngũ mao

Hán Việt: ngũ mao · Pinyin: wǔ máo

Tổng quan

năm mươi xu (0,5 RMB) | (nghĩa bóng) số tiền nhỏ mọn | (viết tắt của 五毛黨|五毛党) người bình luận thuê trên Internet

Cấu tạo: (ngũ) + (mao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm mươi xu (0,5 RMB) | (nghĩa bóng) số tiền nhỏ mọn | (viết tắt của 五毛黨|五毛党) người bình luận thuê trên Internet

Eng

  • CC-CEDICT fifty cents (0.5 RMB)|(fig.) paltry sum of money|(abbr. for 五毛黨|五毛党[wu3 mao2 dang3]) hired Internet commenter
  • Cihui fifty cents (0.5 RMB); (fig.) paltry sum of money; (abbr. for 五毛黨|五毛党) hired Internet commenter