五氣

wǔ qì ngũ khí

Hán Việt: ngũ khí · Pinyin: wǔ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指五脏之气。气,指脏腑的功能活动; 五行之气,五方之气; 中医谓寒﹑暑﹑燥﹑湿﹑风五气; 五种情感。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指五脏之气。气,指脏腑的功能活动。 2.五行之气,五方之气。 3.中医谓寒﹑暑﹑燥﹑湿﹑风五气。 4.五种情感。