五溝 wǔ gōu · ngũ câu Hán Việt: ngũ câu · Pinyin: wǔ gōu Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 溝 (câu)Pinyinwǔ gōuHán Việtngũ câuCấu tạo五 + 溝 · ngũ + câu nghĩa thành phần: ngũ + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五重壕堑。Tân Hoa Tự Điển 1.五重壕堑。