五塗 wǔ tú · ngũ đồ Hán Việt: ngũ đồ · Pinyin: wǔ tú Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 塗 (đồ)Pinyinwǔ túHán Việtngũ đồCấu tạo五 + 塗 · ngũ + đồ nghĩa thành phần: ngũ + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"五涂"; 指大小道路; 即五道。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"五涂"。 2.指大小道路。 3.即五道。