五滓 ngũ chỉ Hán Việt: ngũ chỉ Tổng quan ngũ trể (雜語)與五濁同。行事鈔資持記上一之三曰:「滓,沮史反,濁也。」☸ Cấu tạo: 五 (ngũ) + 滓 (chỉ)Hán Việtngũ chỉCấu tạo五 + 滓 · ngũ + chỉ nghĩa thành phần: ngũ + chỉ Nghĩa ViệtCihui ngũ trể (雜語)與五濁同。行事鈔資持記上一之三曰:「滓,沮史反,濁也。」☸