五漏 wǔ lòu · ngũ lậu Hán Việt: ngũ lậu · Pinyin: wǔ lòu Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 漏 (lậu)Pinyinwǔ lòuHán Việtngũ lậuCấu tạo五 + 漏 · ngũ + lậu nghĩa thành phần: ngũ + lậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓第五更,天将明时; 借指一整夜。Tân Hoa Tự Điển 1.谓第五更,天将明时。 2.借指一整夜。