五潢 wǔ huáng · ngũ hoàng Hán Việt: ngũ hoàng · Pinyin: wǔ huáng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 潢 (hoàng)Pinyinwǔ huángHán Việtngũ hoàngCấu tạo五 + 潢 · ngũ + hoàng nghĩa thành phần: ngũ + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星名。又名"五车"。共有五星,位于毕宿东北。在今御夫座。Tân Hoa Tự Điển 1.星名。又名"五车"。共有五星,位于毕宿东北。在今御夫座。