五火 wǔ huǒ · ngũ hỏa Hán Việt: ngũ hỏa · Pinyin: wǔ huǒ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 火 (hỏa)Pinyinwǔ huǒHán Việtngũ hỏaCấu tạo五 + 火 · ngũ + hỏa nghĩa thành phần: ngũ + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五种火攻战术。Tân Hoa Tự Điển 1.五种火攻战术。