五熟 wǔ shú · ngũ thục Hán Việt: ngũ thục · Pinyin: wǔ shú Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 熟 (thục)Pinyinwǔ shúHán Việtngũ thụcCấu tạo五 + 熟 · ngũ + thục nghĩa thành phần: ngũ + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"五孰"; 指烹调成的各味食物。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"五孰"。 2.指烹调成的各味食物。