五燻 wǔ xūn · ngũ huân Hán Việt: ngũ huân · Pinyin: wǔ xūn Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 燻 (huân)Pinyinwǔ xūnHán Việtngũ huânCấu tạo五 + 燻 · ngũ + huân nghĩa thành phần: ngũ + huân