五牙 wǔ yá · ngũ nha Hán Việt: ngũ nha · Pinyin: wǔ yá Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 牙 (nha)Pinyinwǔ yáHán Việtngũ nhaCấu tạo五 + 牙 · ngũ + nha nghĩa thành phần: ngũ + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古战舰名; 道教语。指木﹑火﹑土﹑金﹑水五行的初生之气。Tân Hoa Tự Điển 1.古战舰名。 2.道教语。指木﹑火﹑土﹑金﹑水五行的初生之气。