五牛

wǔ niú ngũ ngưu

Hán Việt: ngũ ngưu · Pinyin: wǔ niú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇帝乘舆的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝乘舆的代称。