五狗 wǔ gǒu · ngũ cẩu Hán Việt: ngũ cẩu · Pinyin: wǔ gǒu Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 狗 (cẩu)Pinyinwǔ gǒuHán Việtngũ cẩuCấu tạo五 + 狗 · ngũ + cẩu nghĩa thành phần: ngũ + cẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指唐武则天当政时,其侄武三思的五个心腹。Tân Hoa Tự Điển 1.指唐武则天当政时,其侄武三思的五个心腹。