五瓣飾

ngũ biện sức

Hán Việt: ngũ biện sức

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (biện) + (sức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 五瓣飾 ǔbànshì n. <archi.> cinquefoil (ornament)