五畜
ngũ súc
Hán Việt: ngũ súc · Pinyin: wǔ chù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 牛、羊、雞、狗、豬。《漢書.卷二八.地理志下》:「民有五畜,山多麈麠。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指牛﹑羊﹑猪﹑鸡﹑狗五种家畜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指牛﹑羊﹑猪﹑鸡﹑狗五种家畜。
Eng
- Cihui 五畜 ǔchù n. 1. five domestic animals (cattle, sheep, swine, dogs, fowl) 2. livestock in general