五疾 wǔ jí · ngũ tật Hán Việt: ngũ tật · Pinyin: wǔ jí Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 疾 (tật)Pinyinwǔ jíHán Việtngũ tậtCấu tạo五 + 疾 · ngũ + tật nghĩa thành phần: ngũ + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五种残疾; 五种弊病。Tân Hoa Tự Điển 1.五种残疾。 2.五种弊病。