五百灘 wǔ bǎi tān · ngũ bách than Hán Việt: ngũ bách than · Pinyin: wǔ bǎi tān Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 灘 (than)Pinyinwǔ bǎi tānHán Việtngũ bách thanCấu tạo五 + 百 + 灘 · ngũ + bách + than nghĩa thành phần: ngũ + bách + than