五皓 wǔ hào · ngũ hạo Hán Việt: ngũ hạo · Pinyin: wǔ hào Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 皓 (hạo)Pinyinwǔ hàoHán Việtngũ hạoCấu tạo五 + 皓 · ngũ + hạo nghĩa thành phần: ngũ + hạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即五白。Tân Hoa Tự Điển 1.即五白。