五蓋 wǔ gài · ngũ cái Hán Việt: ngũ cái · Pinyin: wǔ gài Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 蓋 (cái)Pinyinwǔ gàiHán Việtngũ cáiCấu tạo五 + 蓋 · ngũ + cái nghĩa thành phần: ngũ + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教称贪欲﹑瞋恚﹑睡眠﹑掉悔﹑疑为"五盖"。谓能盖覆真性。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教称贪欲﹑瞋恚﹑睡眠﹑掉悔﹑疑为"五盖"。谓能盖覆真性。