五短 ngũ đoản Hán Việt: ngũ đoản Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 短 (đoản)Hán Việtngũ đoảnCấu tạo五 + 短 · ngũ + đoản nghĩa thành phần: ngũ + đoản Nghĩa EngCihui 五短 ǔduǎn n. a person who is short in the trunk, arms, and legs