五石 wǔ shí · ngũ thạch Hán Việt: ngũ thạch · Pinyin: wǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 石 (thạch)Pinyinwǔ shíHán Việtngũ thạchCấu tạo五 + 石 · ngũ + thạch nghĩa thành phần: ngũ + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指五种石料◇被道教用以炼丹。 2.五色琉璃。 3.见"五色石"。 4.见"五石散"。 5.容积为五石。