五神

wǔ shén ngũ thần

Hán Việt: ngũ thần · Pinyin: wǔ shén

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五脏之灵气; 指五脏; 指五帝; 五德; 五方之神,指勾芒﹑祝融﹑后土﹑蓐收﹑玄冥,亦称五行之神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.五脏之灵气。 2.指五脏。 3.指五帝。 4.五德。 5.五方之神,指勾芒﹑祝融﹑后土﹑蓐收﹑玄冥,亦称五行之神。