五禪 wǔ chán · ngũ thiện Hán Việt: ngũ thiện · Pinyin: wǔ chán Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 禪 (thiện)Pinyinwǔ chánHán Việtngũ thiệnCấu tạo五 + 禪 · ngũ + thiện nghĩa thành phần: ngũ + thiện