五禽 wǔ qín · ngũ cầm Hán Việt: ngũ cầm · Pinyin: wǔ qín Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 禽 (cầm)Pinyinwǔ qínHán Việtngũ cầmCấu tạo五 + 禽 · ngũ + cầm nghĩa thành phần: ngũ + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指鹤﹑孔雀﹑鹦鹉﹑白鹇﹑鹭鸶五种飞禽。 2.见"五禽戏"。