五禽言

wǔ qín yán ngũ cầm ngôn

Hán Việt: ngũ cầm ngôn · Pinyin: wǔ qín yán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (cầm) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禽言,诗体名。依鸟名象声取义而作。五禽言,咏五鸟之名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禽言,诗体名。依鸟名象声取义而作。五禽言,咏五鸟之名。