五窮 wǔ qióng · ngũ cùng Hán Việt: ngũ cùng · Pinyin: wǔ qióng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 窮 (cùng)Pinyinwǔ qióngHán Việtngũ cùngCấu tạo五 + 窮 · ngũ + cùng nghĩa thành phần: ngũ + cùng