五等

wǔ děng ngũ đẳng

Hán Việt: ngũ đẳng · Pinyin: wǔ děng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (đẳng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五个等级; 特指五等之爵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.五个等级。 2.特指五等之爵。

Eng

  • Cihui 五等 ǔděng* n. <hist.> the five ranks of nobility (duke, marquis, count, viscount, baron)