五粒風 wǔ lì fēng · ngũ lạp phong Hán Việt: ngũ lạp phong · Pinyin: wǔ lì fēng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 粒 (lạp) + 風 (phong)Pinyinwǔ lì fēngHán Việtngũ lạp phongCấu tạo五 + 粒 + 風 · ngũ + lạp + phong nghĩa thành phần: ngũ + lạp + phong