五纑 wǔ lú · ngũ lư Hán Việt: ngũ lư · Pinyin: wǔ lú Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 纑 (lư)Pinyinwǔ lúHán Việtngũ lưCấu tạo五 + 纑 · ngũ + lư nghĩa thành phần: ngũ + lư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑色坚硬的中等土壤。Tân Hoa Tự Điển 1.黑色坚硬的中等土壤。