五聽 wǔ tīng · ngũ thính Hán Việt: ngũ thính · Pinyin: wǔ tīng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 聽 (thính)Pinyinwǔ tīngHán Việtngũ thínhCấu tạo五 + 聽 · ngũ + thính nghĩa thành phần: ngũ + thính