五勝 wǔ shèng · ngũ thắng Hán Việt: ngũ thắng · Pinyin: wǔ shèng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 勝 (thắng)Pinyinwǔ shèngHán Việtngũ thắngCấu tạo五 + 勝 · ngũ + thắng nghĩa thành phần: ngũ + thắng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五行相胜。言水胜火﹑火胜金﹑金胜木﹑木胜土﹑土胜水。Tân Hoa Tự Điển 1.五行相胜。言水胜火﹑火胜金﹑金胜木﹑木胜土﹑土胜水。