五膿 wǔ nóng · ngũ nùng Hán Việt: ngũ nùng · Pinyin: wǔ nóng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 膿 (nùng)Pinyinwǔ nóngHán Việtngũ nùngCấu tạo五 + 膿 · ngũ + nùng nghĩa thành phần: ngũ + nùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言脓包。比喻无用的人。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言脓包。比喻无用的人。