五芝

wǔ zhī ngũ chi

Hán Việt: ngũ chi · Pinyin: wǔ zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五种灵芝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.五种灵芝。