五藥 wǔ yào · ngũ dược Hán Việt: ngũ dược · Pinyin: wǔ yào Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 藥 (dược)Pinyinwǔ yàoHán Việtngũ dượcCấu tạo五 + 藥 · ngũ + dược nghĩa thành phần: ngũ + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五类药物; 指茯苓﹑朱砂﹑雄黄﹑人参﹑赤箭。Tân Hoa Tự Điển 1.五类药物。 2.指茯苓﹑朱砂﹑雄黄﹑人参﹑赤箭。