五號

wǔ hào ngũ hào

Hán Việt: ngũ hào · Pinyin: wǔ hào

Tổng quan

thứ năm | ngày thứ năm của tháng

Cấu tạo: (ngũ) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thứ năm | ngày thứ năm của tháng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指天子﹑诸侯﹑大夫﹑士﹑庶人五种称号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指天子﹑诸侯﹑大夫﹑士﹑庶人五种称号。

Eng

  • CC-CEDICT the fifth|fifth day of a month
  • Cihui the fifth; fifth day of a month