五蜀 wǔ shǔ · ngũ thục Hán Việt: ngũ thục · Pinyin: wǔ shǔ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 蜀 (thục)Pinyinwǔ shǔHán Việtngũ thụcCấu tạo五 + 蜀 · ngũ + thục nghĩa thành phần: ngũ + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指益州(今属四川省)『初于蜀地置益州,统有五郡,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指益州(今属四川省)『初于蜀地置益州,统有五郡,故称。