五衷 wǔ zhōng · ngũ trung Hán Việt: ngũ trung · Pinyin: wǔ zhōng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 衷 (trung)Pinyinwǔ zhōngHán Việtngũ trungCấu tạo五 + 衷 · ngũ + trung nghĩa thành phần: ngũ + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"五中"。 2.五脏。亦指内心。